Bộ phụ kiện cáp cẩu an toàn: bulong vòng, ma ní, tăng đơ, đai ốc vòng
Bài viết kỹ thuật · Cập nhật 01/08/2026 · NEXIM — Linh kiện công nghiệp
Đây là nhóm chi tiết mà sai sót dẫn tới tai nạn chứ không chỉ hỏng hàng. Điểm chung của mọi lỗi nghiêm trọng: tải trọng cho phép không phải một con số duy nhất — nó thay đổi theo hướng kéo.
Ba cấp tải của bulong vòng DIN 580
Bulong vòng và đai ốc vòng được công bố ba giá trị tải khác nhau, tùy hướng lực tác dụng:
| Ký hiệu | Hướng kéo | Ghi chú |
| F1 | Kéo thẳng dọc trục | Giá trị lớn nhất — chỉ đúng khi cáp kéo thẳng đứng |
| F2 | Nghiêng tới 45° | Giảm mạnh so với F1 |
| F3 | Tải ngang tới 45° | Nhỏ nhất trong ba giá trị |
Đây là chỗ hiểu sai chết người. Rất nhiều người nhìn con số tải lớn nhất trên catalog rồi áp dụng cho mọi tình huống. Nhưng khi cẩu một tấm bằng hai bulong vòng ở hai đầu, cáp không kéo thẳng đứng mà chụm vào móc cẩu theo góc nghiêng — lúc đó phải dùng F2 hoặc F3, có thể chỉ còn một phần nhỏ so với F1. Góc cáp càng dang rộng, lực trên mỗi bulong càng tăng và tải cho phép càng giảm — hai yếu tố cùng lúc đi ngược chiều nhau.
Lắp bulong vòng cho đúng
- Vặn hết ren, mặt tì phải áp sát hoàn toàn vào bề mặt chi tiết. Bulong vòng vặn hụt vài vòng ren là mất phần lớn khả năng chịu tải.
- Mặt phẳng của vòng phải nằm trong mặt phẳng chứa cáp. Nếu cáp kéo vuông góc với mặt vòng, thân bulong chịu uốn — đây là kiểu tải mà bulong vòng không được thiết kế để chịu.
- Nếu vặn hết ren mà vòng lệch hướng, dùng vòng đệm căn để chỉnh, tuyệt đối không nới ngược ra để xoay cho đúng hướng.
- Lỗ ren trên chi tiết phải đủ sâu và đủ chắc. Bắt bulong vòng thép vào chi tiết nhôm hoặc gang mỏng thì ren nền sẽ tuột trước.
Ma ní
Ma ní nối cáp với móc hoặc với bulong vòng. Hai kiểu chính: chốt ren (vặn trực tiếp) và chốt có đai ốc kèm chốt chẻ — kiểu sau dùng cho nơi cần cố định lâu dài hoặc chịu rung.
- Chọn theo tải làm việc an toàn ghi dập nổi trên thân, không phải theo cảm giác về kích cỡ.
- Cáp phải nằm trong lòng cong của ma ní; không để cáp tì lên chốt.
- Không thay chốt bằng bulong thường. Chốt ma ní được chế tạo và nhiệt luyện riêng; bulong cấp 8.8 trông giống nhưng chịu cắt và uốn khác hẳn.
- Loại bỏ ngay ma ní có biến dạng, mòn quá 10% đường kính, hoặc mờ hết ký hiệu tải.
Tăng đơ
Tăng đơ dùng để căng chỉnh chiều dài cáp hoặc thanh giằng, không phải để nâng tải động. Lưu ý khi dùng:
- Sau khi căng xong phải khóa chống xoay bằng đai ốc hãm hoặc dây buộc, nếu không rung động sẽ làm tăng đơ tự nới.
- Hai đầu ren phải ăn vào thân đủ sâu — nhìn qua khe giữa thân vẫn thấy ren là dấu hiệu chưa đủ.
- Tăng đơ chịu kéo, không chịu nén và không chịu uốn.
Nguyên tắc chung
- Tải làm việc an toàn khác tải phá hủy. Con số dùng để tính toán luôn là tải làm việc an toàn, đã chia hệ số an toàn. Đừng lấy tải phá hủy ra chia lại theo ý mình.
- Kiểm tra trước mỗi lần dùng — nứt, biến dạng, mòn ren, mất ký hiệu. Chi tiết nâng hạ là hạng mục có chế độ kiểm định riêng theo quy định an toàn lao động.
- Không tự chế. Bulong vòng tự tiện, ma ní hàn lại, cáp bấm không đúng khuôn — không có cách nào biết chúng chịu được bao nhiêu.
- Không đứng dưới tải. Quy tắc cuối cùng nhưng quan trọng nhất.
Câu hỏi thường gặp
Bulong vòng DIN 580 chịu được bao nhiêu kg?
Không có một con số duy nhất. Mỗi cỡ có ba giá trị: F1 khi kéo thẳng dọc trục, F2 khi cáp nghiêng tới 45 độ và F3 khi chịu tải ngang tới 45 độ. F2 và F3 nhỏ hơn F1 đáng kể, nên phải chọn theo hướng kéo thực tế.
Cẩu bằng hai bulong vòng thì tính tải thế nào?
Khi hai cáp chụm vào một móc, chúng tạo góc nghiêng nên lực trên mỗi bulong lớn hơn một nửa tải và phải dùng giá trị F2 hoặc F3 thay vì F1. Góc dang càng rộng thì lực càng tăng còn tải cho phép càng giảm.
Có được dùng bulong cấp 8.8 thay chốt ma ní không?
Không. Chốt ma ní được chế tạo và nhiệt luyện riêng cho chế độ chịu cắt và uốn của ma ní. Bulong thông thường trông tương tự nhưng đặc tính khác hẳn và có thể gãy khi mang tải.