Khác với bulong (dùng đai ốc/lỗ ren sẵn), nhóm vít này tự tạo liên kết trên vật liệu: loại đuôi cá (tự khoan) có mũi khoan liền — bắn thẳng xuyên tôn/thép mỏng không cần khoan mồi; loại đuôi nhọn (bắt vít) tự tạo ren trong gỗ, nhựa, tôn đã khoan mồi.
| Công việc | Loại phù hợp |
|---|---|
| Bắn tôn mái, xà gồ, khung thép nhẹ | Vít tôn đầu lục giác — siết bằng tuýp, có đệm |
| Tôn vách, khung trần, tấm lên hộp thép | Vít dù đuôi cá |
| Gỗ, nhựa — cần mặt phẳng hoàn toàn | Vít col đuôi nhọn |
| Tôn mỏng, lỗ rộng — cần mặt tựa lớn | Vít đầu tròn đuôi nhọn |
| Kèo gỗ, xà gỗ, khung gỗ chịu lực nặng | Vít phong DIN 571 — ren gỗ đầu lục giác |
| Nội thất gỗ, ván sàn, ốp gỗ ngoài trời | Vít gỗ đầu dù / sàn gỗ |
| Mái tôn tiêu chuẩn Úc, dự án yêu cầu Class 3 | Vít chuẩn Úc AS 3566.2 — muối phun ≥ 1.000 giờ, có bản kèm lông đền OD19 |
| Sàn ván lên xà gồ thép — đầu chìm phẳng | Vít sàn đuôi cá đầu col — thép hộp 1.000 con hoặc inox 410/304/316 |
| Sàn gỗ tự nhiên lên khung thép | Vít sàn gỗ thép Dinosaur — bịch 1Kg, #7×15–70 mm |
Ngoài trời hoặc vùng ẩm hãy dùng bản inox cứng SUS 410; cần liên kết chịu lực lớn hơn, chuyển sang bulong nở (bê tông) hoặc ốc cấy ren (tôn mỏng, nhựa).