Vòng đệm đặt giữa đầu bulong/đai ốc và bề mặt lắp, làm ba việc: phân bố lực siết xuống diện tích rộng hơn, bảo vệ bề mặt khỏi trầy xước khi siết, và với loại vênh là chống tự lỏng khi mối ghép chịu rung. Chọn cỡ vòng đệm theo đúng cỡ ren của bulong đi kèm.
| Nhu cầu | Loại phù hợp |
|---|---|
| Mối ghép thông thường, bảo vệ bề mặt | Vòng đệm phẳng DIN 125 |
| Mối ghép chịu rung nhẹ, chống tự lỏng | Vòng đệm vênh DIN 127 (rung mạnh: dùng đai ốc khóa nylon) |
| Vật liệu mềm (gỗ, nhựa, tôn mỏng), lỗ rộng/ovan | Vòng đệm bản rộng DIN 9021 |
| Mối ghép nhỏ chịu rung nhẹ, cần tiếp mát | Vòng đệm răng cưa DIN 6798 |
| Rung mạnh, tháo lắp lại nhiều lần, không được dùng keo | Vòng đệm răng khía DIN 9250 |
| Tủ điện, khung sơn tĩnh điện — vừa khoá vừa nối đất | Vòng đệm tiếp xúc NF E 25-511 |
| Bù rơ dọc trục, giảm rung ồn trục quay | Vòng đệm lượn sóng DIN 137 |
| Duy trì lực siết khi giãn nở nhiệt, rung mạnh | Vòng đệm lò xo đĩa DIN 2093 |
| Rung động nặng (máy sàng, nghiền, gầm xe) | Vòng đệm khóa nêm DIN 25201 |
| Vít đầu côn trên vật liệu mỏng, cần mặt đẹp | Vòng đệm chén |
| Bề mặt lắp nghiêng lệch (đồ gá, máy công cụ) | Vòng đệm cầu DIN 6319 |
| Làm kín dầu, nhớt, nước ở đầu nối ren | Vòng đệm làm kín (bonded seal) |
| Chống tự lỏng nhưng cần mặt ngoài gọn đẹp | Vòng đệm răng khía trong DIN 6798-J |
| Rung nhẹ, siết mở nhiều lần, không cào bề mặt | Vòng đệm vênh cong DIN 128-A |
| Kết cấu gỗ, bulong neo — chống lún, chống xoay | Vòng đệm vuông DIN 436 |
Dùng đồng bộ vật liệu: vòng đệm inox đi với bulong và đai ốc inox — trộn thép với inox trong môi trường ẩm gây ăn mòn điện hóa. Với bulong lục giác chìm DIN 912 bắt vào nhôm hoặc vật liệu mềm, nên dùng vòng đệm phẳng cứng (HV 300) để tránh lún bề mặt.