Cấp bền bulong 8.8, 10.9, 12.9 nghĩa là gì và chọn loại nào cho đúng

Bài viết kỹ thuật · Cập nhật 01/08/2026 · NEXIM — Linh kiện công nghiệp

Con số dập nổi trên đầu bulong — 8.8, 10.9, 12.9 — là cấp bền theo tiêu chuẩn ISO 898-1. Đây không phải mã sản phẩm mà là hai thông số cơ tính ghép lại: số trước dấu chấm cho biết độ bền kéo, số sau cho biết giới hạn chảy so với độ bền kéo.

Cách đọc con số

Lấy 8.8 làm ví dụ. Số 8 đầu tiên nhân 100 ra độ bền kéo ≈ 800 MPa — tức mỗi milimét vuông tiết diện chịu được khoảng 800 newton trước khi đứt. Số 8 thứ hai chia 10 ra tỷ lệ 0,8: giới hạn chảy bằng 80% độ bền kéo, khoảng 640 MPa. Vượt quá giới hạn chảy, bulong bị giãn dài vĩnh viễn và mất lực kẹp dù chưa đứt.

Cách tính này cho ra con số danh nghĩa. Giá trị tối thiểu mà ISO 898-1 thực sự yêu cầu cao hơn một chút ở cấp 10.9 và 12.9:

Cấp bềnĐộ bền kéo tối thiểuGiới hạn chảy tối thiểuỨng suất tải thử
8.8 (d ≤ 16 mm)800 MPa640 MPa580 MPa
9.8900 MPa720 MPa650 MPa
10.91.040 MPa940 MPa830 MPa
12.91.220 MPa1.100 MPa970 MPa

Nói gọn: chuyển từ 8.8 lên 10.9 được thêm khoảng 45% khả năng chịu tải, từ 10.9 lên 12.9 thêm khoảng 17% nữa.

Khác nhau ở đâu ngoài con số

Cấp 8.8 thường là thép cacbon hoặc thép cacbon tôi luyện. Cấp 10.9 và 12.9 bắt buộc là thép hợp kim tôi luyện xuyên tâm — cứng đều từ ngoài vào lõi, không phải chỉ cứng bề mặt. Độ cứng tương ứng khoảng 250–320 HV cho 8.8, 320–380 HV cho 10.9 và 385–435 HV cho 12.9.

Cái giá của độ bền là độ dẻo giảm. Bulong 12.9 chịu tải tĩnh rất tốt nhưng giòn hơn: khi quá tải, 8.8 giãn dài rồi mới đứt (có dấu hiệu báo trước), còn 12.9 có xu hướng đứt gãy đột ngột.

Chọn cấp nào

Ba lưu ý dễ bị bỏ qua. Thứ nhất, đai ốc phải tương xứng với bulong — bulong 10.9 đi với đai ốc cấp 10, bulong 12.9 đi với đai ốc cấp 12; lắp đai ốc cấp 8 vào bulong 12.9 thì ren đai ốc tuột trước khi bulong phát huy hết sức. Thứ hai, bulong 10.9 và 12.9 mạ điện phân dễ bị giòn hydro — hydro sinh ra trong quá trình mạ ngấm vào thép và có thể gây nứt sau vài giờ đến vài ngày dưới tải; loại này cần khử hydro bằng nung sau mạ. Thứ ba, thép cấp cao không chống ăn mòn tốt hơn; ngoài trời hay môi trường ẩm vẫn phải tính lớp phủ hoặc chuyển sang inox.

Còn inox thì sao

Bulong inox dùng hệ ký hiệu khác: A2-70, A4-80. Chữ cái chỉ nhóm vật liệu (A2 ≈ inox 304, A4 ≈ inox 316), số sau gạch nối nhân 10 ra độ bền kéo — A2-70 là 700 MPa. Nghĩa là inox tiêu chuẩn yếu hơn thép 8.8. Ai cần vừa bền vừa chống ăn mòn phải chấp nhận đánh đổi hoặc dùng inox cường độ cao đặt riêng.

Câu hỏi thường gặp

Bulong 12.9 có bền gấp rưỡi bulong 8.8 không?

Về độ bền kéo thì 12.9 đạt 1.220 MPa so với 800 MPa của 8.8, tức cao hơn khoảng 52%. Nhưng độ dẻo của 12.9 thấp hơn nên khi quá tải nó đứt đột ngột thay vì giãn dài báo trước.

Bulong không có ký hiệu cấp bền là hàng kém chất lượng?

Không hẳn. ISO 898-1 chỉ bắt buộc dập ký hiệu với bulong từ M5 trở lên và một số kiểu đầu. Bulong nhỏ hơn hoặc đầu chìm nhiều khi không có chỗ dập. Tuy vậy hàng không rõ nguồn gốc và không có CO/CQ thì không nên dùng cho mối ghép chịu lực.

Dùng đai ốc cấp 8 cho bulong 10.9 được không?

Không nên. Đai ốc phải có cấp tương xứng trở lên, nếu không ren đai ốc sẽ tuột trước khi bulong đạt lực kẹp thiết kế. Bulong 8.8 dùng đai ốc cấp 8, bulong 10.9 dùng cấp 10, bulong 12.9 dùng cấp 12.

Cần bulong đúng cấp bền? Xem bảng giá bulong lục giác ngoài 8.8/10.9/12.9 →
Bài liên quan: Bảng lực siết bulong M3–M12 · Inox 304 hay 316 · Cách đọc ký hiệu bulong