Siết bulong không phải "càng chặt càng tốt". Mục tiêu của việc siết là tạo ra lực kẹp đủ lớn để mối ghép không xê dịch, nhưng chưa vượt giới hạn chảy của bulong. Bảng dưới đây cho giá trị lực siết tối đa khuyến nghị theo cấp bền và cỡ ren.
| Cỡ ren | Cấp 8.8 | Cấp 10.9 | Cấp 12.9 |
|---|---|---|---|
| M3 × 0,5 | 1,5 | 2,1 | 2,5 |
| M4 × 0,7 | 3,5 | 5,0 | 5,8 |
| M5 × 0,8 | 7,0 | 10,0 | 11,7 |
| M6 × 1,0 | 11,8 | 17,0 | 19,9 |
| M8 × 1,25 | 28,8 | 41,3 | 48,3 |
| M10 × 1,5 | 57,3 | 81,8 | 95,7 |
| M12 × 1,75 | 99,8 | 143 | 167 |
Điều kiện áp dụng của bảng: ren thô tiêu chuẩn, ren được bôi trơn nhẹ, lực căng đạt 85% tải thử, hệ số ma sát quy ước 0,2. Đây là bộ giả định phổ biến nhất trong các bảng tra kỹ thuật.
Nếu anh tra vài nguồn sẽ thấy giá trị chênh nhau 10–25%. Không phải nguồn nào sai, mà do hai giả định khác nhau:
Điều đáng nói: trong lực mà cờ lê tác động, chỉ khoảng 10–15% thực sự chuyển thành lực kẹp. Phần còn lại bị tiêu tán vì ma sát ở ren và ở mặt tì dưới đầu bulong. Vì vậy chỉ cần ma sát thay đổi là lực kẹp thực tế thay đổi theo rất mạnh, dù mô-men trên cờ lê vẫn y nguyên.
Dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn, kéo đều và liên tục — giật cục làm số đọc sai vì ma sát tĩnh khác ma sát động. Với mặt bích nhiều bulong, siết theo hình chữ thập hoặc hình sao, chia làm 2–3 lượt: khoảng 30%, rồi 70%, rồi đủ lực. Siết một phát tới trị số cuối ở từng bulong sẽ làm mặt bích vênh và lực kẹp phân bố không đều.
Bulong bị kéo vượt giới hạn chảy nên giãn dài vĩnh viễn. Nhìn bên ngoài có thể vẫn nguyên nhưng lực kẹp đã giảm, mối ghép dễ tự nới lỏng. Nặng hơn thì tuột ren hoặc đứt ngay khi siết.
Có. Mỡ làm giảm ma sát nên cùng một mô-men sẽ tạo ra lực kẹp lớn hơn đáng kể, dễ dẫn tới siết quá. Khi ren được bôi trơn nên giảm 15–25% so với giá trị trong bảng.
Với mối ghép không quan trọng có thể siết theo kinh nghiệm rồi kiểm tra lại sau vài giờ vận hành. Nhưng với mối ghép chịu tải, chịu rung hoặc liên quan an toàn thì không có cách thay thế cờ lê lực đã hiệu chuẩn.