| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen | 313 | 250 ₫ – 333.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân | 127 | 600 ₫ – 45.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Hợp Kim Kẽm-Niken Đen | 18 | 1.000 ₫ – 6.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Geomet (Kẽm Vảy) | 14 | 1.900 ₫ – 52.350 ₫ |
| Thép 12.9 — Nhúng nóng kẽm | 11 | 1.200 ₫ – 16.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 130 mm | 1 | 9.450 ₫ – 9.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 160 mm | 1 | 17.200 ₫ – 17.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 90 mm | 1 | 6.750 ₫ – 6.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 190 mm | 1 | 95.700 ₫ – 95.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 200 mm | 1 | 30.000 ₫ – 30.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 150 mm | 1 | 33.450 ₫ – 33.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 65 mm | 1 | 10.000 ₫ – 10.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 60 mm | 1 | 14.650 ₫ – 14.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 190 mm | 1 | 20.900 ₫ – 20.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 135 mm | 1 | 13.500 ₫ – 13.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 45 mm | 1 | 1.900 ₫ – 1.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 200 mm | 1 | 99.750 ₫ – 99.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 120 mm | 1 | 6.200 ₫ – 6.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 70 mm | 1 | 14.500 ₫ – 14.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 100 mm | 1 | 7.400 ₫ – 7.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 180 mm | 1 | 151.650 ₫ – 151.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 55 mm | 1 | 14.650 ₫ – 14.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 80 mm | 1 | 12.000 ₫ – 12.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 120 mm | 1 | 4.000 ₫ – 4.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 160 mm (bước 2) | 1 | 240.000 ₫ – 240.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 60 mm | 1 | 10.400 ₫ – 10.400 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Geomet (Kẽm Vảy) — M5 × 45 mm | 1 | 3.750 ₫ – 3.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 145 mm | 1 | 10.450 ₫ – 10.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 115 mm | 1 | 36.400 ₫ – 36.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 110 mm | 1 | 5.350 ₫ – 5.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 110 mm (bước 1.5) | 1 | 19.400 ₫ – 19.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 100 mm | 1 | 3.400 ₫ – 3.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M27 × 200 mm | 1 | 124.700 ₫ – 124.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 105 mm | 1 | 3.700 ₫ – 3.700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M20 × 80 mm | 1 | 44.100 ₫ – 44.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 200 mm | 1 | 235.900 ₫ – 235.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 140 mm | 1 | 17.400 ₫ – 17.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 100 mm | 1 | 10.250 ₫ – 10.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 45 mm (bước 1.25) | 1 | 6.300 ₫ – 6.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 230 mm | 1 | 45.500 ₫ – 45.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 80 mm (bước 1.25) | 1 | 10.600 ₫ – 10.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 60 mm | 1 | 1.250 ₫ – 1.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 80 mm | 1 | 6.100 ₫ – 6.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 150 mm | 1 | 46.500 ₫ – 46.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 220 mm | 1 | 25.950 ₫ – 25.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Hợp Kim Kẽm-Niken Đen — M8 × 80 mm | 1 | 9.150 ₫ – 9.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 105 mm | 1 | 5.200 ₫ – 5.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 140 mm | 1 | 19.400 ₫ – 19.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 300 mm | 1 | 93.000 ₫ – 93.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 220 mm | 1 | 68.750 ₫ – 68.750 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 65 mm | 1 | 9.700 ₫ – 9.700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M24 × 100 mm | 1 | 79.000 ₫ – 79.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 200 mm | 1 | 22.250 ₫ – 22.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 100 mm | 1 | 18.700 ₫ – 18.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 600 mm | 1 | 480.800 ₫ – 480.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 180 mm | 1 | 45.500 ₫ – 45.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 100 mm | 1 | 27.650 ₫ – 27.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 125 mm | 1 | 4.150 ₫ – 4.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 190 mm | 1 | 37.100 ₫ – 37.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 110 mm | 1 | 13.300 ₫ – 13.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 80 mm | 1 | 2.400 ₫ – 2.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 90 mm (bước 1.25) | 1 | 15.050 ₫ – 15.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M27 × 180 mm | 1 | 114.550 ₫ – 114.550 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 25 mm (bước 1.25) | 1 | 8.600 ₫ – 8.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 150 mm | 1 | 64.050 ₫ – 64.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 110 mm | 1 | 49.900 ₫ – 49.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 90 mm | 1 | 17.550 ₫ – 17.550 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M20 × 90 mm | 1 | 51.300 ₫ – 51.300 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 90 mm | 1 | 17.600 ₫ – 17.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 20 mm (bước 1.25) | 1 | 4.150 ₫ – 4.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 130 mm | 1 | 13.250 ₫ – 13.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 105 mm | 1 | 19.900 ₫ – 19.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 120 mm | 1 | 38.750 ₫ – 38.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 250 mm | 1 | 192.750 ₫ – 192.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 45 mm | 1 | 2.350 ₫ – 2.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 80 mm | 1 | 2.000 ₫ – 2.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 140 mm | 1 | 19.050 ₫ – 19.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 110 mm | 1 | 27.650 ₫ – 27.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M3 × 30 mm | 1 | 1.600 ₫ – 1.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M3 × 40 mm | 1 | 2.200 ₫ – 2.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 70 mm | 1 | 7.550 ₫ – 7.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 60 mm | 1 | 9.200 ₫ – 9.200 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Hợp Kim Kẽm-Niken Đen — M12 × 120 mm | 1 | 27.500 ₫ – 27.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 145 mm | 1 | 14.500 ₫ – 14.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 150 mm | 1 | 10.800 ₫ – 10.800 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 100 mm | 1 | 19.050 ₫ – 19.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 90 mm | 1 | 53.100 ₫ – 53.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 135 mm | 1 | 9.800 ₫ – 9.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 85 mm | 1 | 8.900 ₫ – 8.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 65 mm | 1 | 20.000 ₫ – 20.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 140 mm | 1 | 7.000 ₫ – 7.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 50 mm | 1 | 3.000 ₫ – 3.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M27 × 250 mm | 1 | 151.650 ₫ – 151.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 190 mm | 1 | 47.850 ₫ – 47.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 120 mm (bước 3) | 1 | 175.900 ₫ – 175.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Geomet (Kẽm Vảy) — M16 × 180 mm | 1 | 62.500 ₫ – 62.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 35 mm (bước 1.25) | 1 | 10.650 ₫ – 10.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 150 mm | 1 | 26.950 ₫ – 26.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M3 × 30 mm | 1 | 450 ₫ – 450 ₫ |
| Thép 12.9 — Nhúng nóng kẽm — M8 × 80 mm | 1 | 6.250 ₫ – 6.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 45 mm | 1 | 1.050 ₫ – 1.050 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M20 × 110 mm | 1 | 59.450 ₫ – 59.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 190 mm | 1 | 28.650 ₫ – 28.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 100 mm | 1 | 2.650 ₫ – 2.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 130 mm | 1 | 69.400 ₫ – 69.400 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 40 mm | 1 | 2.350 ₫ – 2.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 70 mm | 1 | 20.250 ₫ – 20.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 130 mm | 1 | 18.350 ₫ – 18.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 70 mm | 1 | 24.600 ₫ – 24.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 140 mm | 1 | 24.950 ₫ – 24.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 45 mm | 1 | 3.700 ₫ – 3.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 120 mm (bước 1.25) | 1 | 16.400 ₫ – 16.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 145 mm | 1 | 25.950 ₫ – 25.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 140 mm | 1 | 60.650 ₫ – 60.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 250 mm | 1 | 22.900 ₫ – 22.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 180 mm | 1 | 56.600 ₫ – 56.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 200 mm | 1 | 84.250 ₫ – 84.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 150 mm | 1 | 15.150 ₫ – 15.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 110 mm | 1 | 19.050 ₫ – 19.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 50 mm | 1 | 1.150 ₫ – 1.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 160 mm | 1 | 13.500 ₫ – 13.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 25 mm (bước 1.25) | 1 | 4.450 ₫ – 4.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 75 mm | 1 | 5.750 ₫ – 5.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 70 mm | 1 | 3.400 ₫ – 3.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 250 mm | 1 | 29.000 ₫ – 29.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 140 mm | 1 | 4.600 ₫ – 4.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 210 mm | 1 | 55.950 ₫ – 55.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 35 mm (bước 1.25) | 1 | 7.350 ₫ – 7.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 190 mm | 1 | 58.650 ₫ – 58.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 80 mm | 1 | 5.850 ₫ – 5.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 150 mm | 1 | 134.800 ₫ – 134.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 105 mm | 1 | 15.300 ₫ – 15.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 180 mm | 1 | 75.500 ₫ – 75.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 120 mm | 1 | 30.850 ₫ – 30.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 40 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 30 mm | 1 | 600 ₫ – 600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M4 × 40 mm | 1 | 1.950 ₫ – 1.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 75 mm | 1 | 1.950 ₫ – 1.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 135 mm | 1 | 24.250 ₫ – 24.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 120 mm | 1 | 17.400 ₫ – 17.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 70 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 95 mm | 1 | 54.250 ₫ – 54.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 180 mm | 1 | 51.300 ₫ – 51.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 150 mm | 1 | 4.850 ₫ – 4.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 105 mm | 1 | 3.500 ₫ – 3.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 100 mm | 1 | 57.300 ₫ – 57.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 95 mm | 1 | 2.400 ₫ – 2.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 170 mm | 1 | 41.800 ₫ – 41.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M3 × 50 mm | 1 | 700 ₫ – 700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 100 mm | 1 | 9.900 ₫ – 9.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 70 mm | 1 | 14.650 ₫ – 14.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 50 mm (bước 1.25) | 1 | 15.000 ₫ – 15.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 280 mm | 1 | 212.300 ₫ – 212.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 85 mm | 1 | 12.300 ₫ – 12.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 120 mm | 1 | 29.650 ₫ – 29.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M4 × 30 mm | 1 | 1.500 ₫ – 1.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 220 mm | 1 | 57.950 ₫ – 57.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 105 mm | 1 | 11.000 ₫ – 11.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 125 mm | 1 | 12.700 ₫ – 12.700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 120 mm | 1 | 13.300 ₫ – 13.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 400 mm (bước 3) | 1 | 806.050 ₫ – 806.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 250 mm | 1 | 128.050 ₫ – 128.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 160 mm | 1 | 9.450 ₫ – 9.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 130 mm | 1 | 41.000 ₫ – 41.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 140 mm | 1 | 10.100 ₫ – 10.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 80 mm | 1 | 2.050 ₫ – 2.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 50 mm | 1 | 900 ₫ – 900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 95 mm | 1 | 32.300 ₫ – 32.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 110 mm | 1 | 15.850 ₫ – 15.850 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 150 mm | 1 | 35.950 ₫ – 35.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 100 mm | 1 | 19.200 ₫ – 19.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M27 × 100 mm | 1 | 72.800 ₫ – 72.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 80 mm | 1 | 39.750 ₫ – 39.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 85 mm | 1 | 29.850 ₫ – 29.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 40 mm (bước 1.5) | 1 | 8.250 ₫ – 8.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 85 mm | 1 | 10.650 ₫ – 10.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 95 mm | 1 | 18.200 ₫ – 18.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 170 mm | 1 | 87.600 ₫ – 87.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Nhúng nóng kẽm — M6 × 80 mm | 1 | 5.150 ₫ – 5.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 80 mm | 1 | 16.700 ₫ – 16.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 180 mm | 1 | 15.500 ₫ – 15.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 70 mm | 1 | 9.700 ₫ – 9.700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 100 mm (bước 1.25) | 1 | 24.500 ₫ – 24.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 50 mm | 1 | 14.650 ₫ – 14.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 45 mm | 1 | 6.400 ₫ – 6.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 250 mm | 1 | 283.050 ₫ – 283.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 60 mm (bước 1.25) | 1 | 10.750 ₫ – 10.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 115 mm | 1 | 11.800 ₫ – 11.800 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 70 mm | 1 | 5.250 ₫ – 5.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 30 mm (bước 1.25) | 1 | 4.850 ₫ – 4.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 130 mm | 1 | 57.300 ₫ – 57.300 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 80 mm | 1 | 7.500 ₫ – 7.500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 80 mm | 1 | 4.850 ₫ – 4.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 150 mm | 1 | 7.400 ₫ – 7.400 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 70 mm | 1 | 20.150 ₫ – 20.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 30 mm (bước 1.25) | 1 | 6.850 ₫ – 6.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 55 mm | 1 | 1.750 ₫ – 1.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 130 mm | 1 | 119.950 ₫ – 119.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 90 mm | 1 | 8.850 ₫ – 8.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M42 × 220 mm | 1 | 374.000 ₫ – 374.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Nhúng nóng kẽm — M12 × 140 mm | 1 | 19.400 ₫ – 19.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 105 mm | 1 | 7.750 ₫ – 7.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 125 mm | 1 | 17.750 ₫ – 17.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 90 mm | 1 | 4.100 ₫ – 4.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M4 × 45 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 90 mm (bước 1.25) | 1 | 28.350 ₫ – 28.350 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ Geomet (Kẽm Vảy) — M16 × 110 mm | 1 | 35.000 ₫ – 35.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 115 mm | 1 | 5.500 ₫ – 5.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 180 mm | 1 | 19.900 ₫ – 19.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 200 mm | 1 | 62.000 ₫ – 62.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 90 mm | 1 | 31.300 ₫ – 31.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 80 mm (bước 2) | 1 | 87.950 ₫ – 87.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 100 mm | 1 | 13.300 ₫ – 13.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 70 mm | 1 | 1.700 ₫ – 1.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 50 mm | 1 | 4.400 ₫ – 4.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 170 mm | 1 | 18.550 ₫ – 18.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 60 mm | 1 | 4.600 ₫ – 4.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 60 mm | 1 | 1.850 ₫ – 1.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 55 mm | 1 | 6.200 ₫ – 6.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 120 mm | 1 | 22.250 ₫ – 22.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 120 mm | 1 | 14.250 ₫ – 14.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 75 mm | 1 | 2.300 ₫ – 2.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 230 mm | 1 | 21.600 ₫ – 21.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 140 mm | 1 | 35.950 ₫ – 35.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M3 × 25 mm | 1 | 300 ₫ – 300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 120 mm | 1 | 8.750 ₫ – 8.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 150 mm | 1 | 35.750 ₫ – 35.750 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M4 × 55 mm | 1 | 3.550 ₫ – 3.550 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 50 mm | 1 | 5.250 ₫ – 5.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 80 mm (bước 1) | 1 | 8.850 ₫ – 8.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 145 mm | 1 | 7.200 ₫ – 7.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 270 mm | 1 | 24.950 ₫ – 24.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 145 mm | 1 | 4.750 ₫ – 4.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 130 mm | 1 | 23.600 ₫ – 23.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M3 × 50 mm | 1 | 3.500 ₫ – 3.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 50 mm | 1 | 4.000 ₫ – 4.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 130 mm (bước 2) | 1 | 103.050 ₫ – 103.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 50 mm | 1 | 2.550 ₫ – 2.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 155 mm | 1 | 16.500 ₫ – 16.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 65 mm | 1 | 6.950 ₫ – 6.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 160 mm | 1 | 31.350 ₫ – 31.350 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 140 mm | 1 | 33.450 ₫ – 33.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 35 mm | 1 | 850 ₫ – 850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 60 mm | 1 | 1.450 ₫ – 1.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 120 mm | 1 | 12.300 ₫ – 12.300 ₫ |
| Thép 12.9 — Nhúng nóng kẽm — M8 × 120 mm | 1 | 9.400 ₫ – 9.400 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 100 mm | 1 | 6.950 ₫ – 6.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 60 mm | 1 | 6.600 ₫ – 6.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 140 mm (bước 2) | 1 | 217.650 ₫ – 217.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 90 mm | 1 | 11.800 ₫ – 11.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 75 mm | 1 | 7.950 ₫ – 7.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Nhúng nóng kẽm — M12 × 110 mm | 1 | 16.750 ₫ – 16.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 200 mm | 1 | 51.900 ₫ – 51.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 115 mm | 1 | 16.600 ₫ – 16.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 90 mm | 1 | 23.600 ₫ – 23.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 170 mm | 1 | 72.800 ₫ – 72.800 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 90 mm | 1 | 16.750 ₫ – 16.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 90 mm | 1 | 9.300 ₫ – 9.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 130 mm | 1 | 4.250 ₫ – 4.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 155 mm | 1 | 30.000 ₫ – 30.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 140 mm | 1 | 14.050 ₫ – 14.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 90 mm | 1 | 13.150 ₫ – 13.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 45 mm | 1 | 1.400 ₫ – 1.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 75 mm | 1 | 15.500 ₫ – 15.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 115 mm | 1 | 8.450 ₫ – 8.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 90 mm (bước 1.5) | 1 | 15.500 ₫ – 15.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 160 mm | 1 | 68.750 ₫ – 68.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 110 mm | 1 | 36.400 ₫ – 36.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 180 mm | 1 | 92.350 ₫ – 92.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 165 mm | 1 | 32.000 ₫ – 32.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 80 mm | 1 | 9.700 ₫ – 9.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 85 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 85 mm | 1 | 22.600 ₫ – 22.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 140 mm | 1 | 33.700 ₫ – 33.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 35 mm (bước 1.25) | 1 | 5.250 ₫ – 5.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 110 mm | 1 | 8.100 ₫ – 8.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 40 mm | 1 | 4.650 ₫ – 4.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 95 mm | 1 | 2.950 ₫ – 2.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 90 mm | 1 | 5.850 ₫ – 5.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 150 mm | 1 | 5.400 ₫ – 5.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 160 mm | 1 | 82.900 ₫ – 82.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 100 mm | 1 | 47.200 ₫ – 47.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 110 mm | 1 | 3.650 ₫ – 3.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 160 mm | 1 | 22.900 ₫ – 22.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 110 mm | 1 | 20.550 ₫ – 20.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 55 mm | 1 | 1.200 ₫ – 1.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 85 mm | 1 | 2.550 ₫ – 2.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M3 × 35 mm | 1 | 500 ₫ – 500 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 55 mm | 1 | 3.500 ₫ – 3.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 170 mm | 1 | 53.900 ₫ – 53.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 45 mm | 1 | 2.300 ₫ – 2.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 85 mm | 1 | 16.850 ₫ – 16.850 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 70 mm | 1 | 4.850 ₫ – 4.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 110 mm | 1 | 3.850 ₫ – 3.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 80 mm | 1 | 16.200 ₫ – 16.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 150 mm | 1 | 20.900 ₫ – 20.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 80 mm | 1 | 28.850 ₫ – 28.850 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 35 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 65 mm | 1 | 2.000 ₫ – 2.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 230 mm | 1 | 26.950 ₫ – 26.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 80 mm | 1 | 21.900 ₫ – 21.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 250 mm (bước 3) | 1 | 304.050 ₫ – 304.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 150 mm | 1 | 78.200 ₫ – 78.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 75 mm | 1 | 11.350 ₫ – 11.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 80 mm | 1 | 3.800 ₫ – 3.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 35 mm | 1 | 1.150 ₫ – 1.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 65 mm | 1 | 5.250 ₫ – 5.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 95 mm | 1 | 4.600 ₫ – 4.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 70 mm | 1 | 16.700 ₫ – 16.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 55 mm | 1 | 2.700 ₫ – 2.700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 125 mm | 1 | 9.100 ₫ – 9.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 65 mm | 1 | 13.500 ₫ – 13.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 165 mm | 1 | 23.600 ₫ – 23.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 115 mm | 1 | 21.600 ₫ – 21.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 100 mm | 1 | 14.450 ₫ – 14.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 40 mm | 1 | 950 ₫ – 950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 110 mm (bước 2) | 1 | 103.050 ₫ – 103.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 250 mm | 1 | 78.200 ₫ – 78.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 125 mm | 1 | 22.900 ₫ – 22.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 120 mm | 1 | 19.050 ₫ – 19.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 50 mm | 1 | 1.550 ₫ – 1.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 40 mm | 1 | 750 ₫ – 750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 95 mm | 1 | 9.800 ₫ – 9.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 300 mm | 1 | 225.750 ₫ – 225.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 180 mm | 1 | 35.200 ₫ – 35.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 100 mm | 1 | 4.750 ₫ – 4.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 160 mm | 1 | 39.750 ₫ – 39.750 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 60 mm | 1 | 6.400 ₫ – 6.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 135 mm | 1 | 18.750 ₫ – 18.750 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 160 mm | 1 | 18.000 ₫ – 18.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 95 mm | 1 | 44.500 ₫ – 44.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M3 × 45 mm | 1 | 650 ₫ – 650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 40 mm | 1 | 1.500 ₫ – 1.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 65 mm | 1 | 1.650 ₫ – 1.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 30 mm (bước 1.25) | 1 | 8.600 ₫ – 8.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 130 mm | 1 | 32.000 ₫ – 32.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 30 mm (bước 1.5) | 1 | 7.100 ₫ – 7.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 65 mm | 1 | 4.850 ₫ – 4.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 160 mm | 1 | 50.550 ₫ – 50.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 240 mm | 1 | 47.850 ₫ – 47.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 90 mm | 1 | 43.150 ₫ – 43.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 80 mm | 1 | 27.650 ₫ – 27.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 30 mm | 1 | 750 ₫ – 750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 25 mm | 1 | 450 ₫ – 450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 65 mm | 1 | 1.550 ₫ – 1.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 95 mm | 1 | 13.850 ₫ – 13.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 145 mm | 1 | 19.950 ₫ – 19.950 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 170 mm | 1 | 32.350 ₫ – 32.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 50 mm (bước 1.25) | 1 | 9.400 ₫ – 9.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 110 mm | 1 | 61.350 ₫ – 61.350 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 300 mm | 1 | 57.950 ₫ – 57.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 60 mm | 1 | 3.250 ₫ – 3.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 60 mm | 1 | 2.950 ₫ – 2.950 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 55 mm | 1 | 5.250 ₫ – 5.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 300 mm | 1 | 37.750 ₫ – 37.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 250 mm | 1 | 49.200 ₫ – 49.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 200 mm | 1 | 161.750 ₫ – 161.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 75 mm | 1 | 3.400 ₫ – 3.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 130 mm | 1 | 13.150 ₫ – 13.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 70 mm | 1 | 10.650 ₫ – 10.650 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 90 mm | 1 | 4.850 ₫ – 4.850 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 85 mm | 1 | 4.000 ₫ – 4.000 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 120 mm | 1 | 9.900 ₫ – 9.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 70 mm | 1 | 1.750 ₫ – 1.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 100 mm (bước 1.25) | 1 | 13.000 ₫ – 13.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 130 mm | 1 | 6.600 ₫ – 6.600 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M18 × 100 mm | 1 | 34.800 ₫ – 34.800 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 30 mm | 1 | 1.100 ₫ – 1.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M24 × 200 mm | 1 | 187.500 ₫ – 187.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 200 mm | 1 | 11.450 ₫ – 11.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 140 mm | 1 | 43.800 ₫ – 43.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 210 mm | 1 | 165.100 ₫ – 165.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 35 mm | 1 | 1.500 ₫ – 1.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 75 mm | 1 | 20.900 ₫ – 20.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 35 mm (bước 1.5) | 1 | 11.200 ₫ – 11.200 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M16 × 90 mm | 1 | 27.650 ₫ – 27.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 65 mm | 1 | 3.150 ₫ – 3.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 220 mm | 1 | 168.500 ₫ – 168.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 135 mm | 1 | 6.800 ₫ – 6.800 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 110 mm | 1 | 30.500 ₫ – 30.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M3 × 40 mm | 1 | 600 ₫ – 600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 180 mm | 1 | 26.300 ₫ – 26.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 140 mm (bước 2) | 1 | 106.450 ₫ – 106.450 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 60 mm (bước 1.25) | 1 | 16.100 ₫ – 16.100 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M18 × 100 mm | 1 | 25.600 ₫ – 25.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 40 mm | 1 | 1.300 ₫ – 1.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 140 mm | 1 | 72.800 ₫ – 72.800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 130 mm | 1 | 4.600 ₫ – 4.600 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 100 mm (bước 1.5) | 1 | 17.450 ₫ – 17.450 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 65 mm | 1 | 3.500 ₫ – 3.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 80 mm | 1 | 8.450 ₫ – 8.450 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 50 mm | 1 | 2.450 ₫ – 2.450 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 40 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 60 mm (bước 1.25) | 1 | 8.150 ₫ – 8.150 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 95 mm | 1 | 7.100 ₫ – 7.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 50 mm | 1 | 6.400 ₫ – 6.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 100 mm (bước 2) | 1 | 103.050 ₫ – 103.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 120 mm | 1 | 4.100 ₫ – 4.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 130 mm | 1 | 19.050 ₫ – 19.050 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M30 × 120 mm | 1 | 113.250 ₫ – 113.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 45 mm | 1 | 800 ₫ – 800 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 120 mm | 1 | 53.900 ₫ – 53.900 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 160 mm | 1 | 36.300 ₫ – 36.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M4 × 35 mm | 1 | 700 ₫ – 700 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 60 mm (bước 1.5) | 1 | 18.200 ₫ – 18.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M16 × 200 mm | 1 | 39.100 ₫ – 39.100 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M4 × 35 mm | 1 | 1.500 ₫ – 1.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 55 mm | 1 | 4.300 ₫ – 4.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 180 mm | 1 | 225.750 ₫ – 225.750 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 20 mm (bước 1.25) | 1 | 4.200 ₫ – 4.200 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 280 mm | 1 | 144.900 ₫ – 144.900 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 85 mm | 1 | 6.400 ₫ – 6.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 155 mm | 1 | 22.250 ₫ – 22.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 100 mm | 1 | 8.550 ₫ – 8.550 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M12 × 80 mm | 1 | 14.650 ₫ – 14.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M36 × 120 mm | 1 | 171.850 ₫ – 171.850 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M4 × 50 mm | 1 | 2.150 ₫ – 2.150 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M20 × 100 mm | 1 | 59.450 ₫ – 59.450 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 115 mm | 1 | 4.000 ₫ – 4.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 135 mm | 1 | 4.400 ₫ – 4.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M14 × 170 mm | 1 | 24.250 ₫ – 24.250 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 70 mm | 1 | 3.500 ₫ – 3.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M24 × 120 mm | 1 | 66.050 ₫ – 66.050 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M14 × 120 mm | 1 | 30.500 ₫ – 30.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 50 mm (bước 1.25) | 1 | 7.000 ₫ – 7.000 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M27 × 120 mm | 1 | 86.250 ₫ – 86.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 240 mm | 1 | 22.250 ₫ – 22.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 90 mm | 1 | 2.300 ₫ – 2.300 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M12 × 110 mm | 1 | 11.450 ₫ – 11.450 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M8 × 60 mm | 1 | 5.250 ₫ – 5.250 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M20 × 100 mm | 1 | 33.700 ₫ – 33.700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M10 × 120 mm (bước 1.25) | 1 | 27.500 ₫ – 27.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M6 × 90 mm | 1 | 2.700 ₫ – 2.700 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M5 × 55 mm | 1 | 2.650 ₫ – 2.650 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M5 × 55 mm | 1 | 1.350 ₫ – 1.350 ₫ |
| Thép 12.9 — Mạ kẽm điện phân — M6 × 60 mm | 1 | 3.500 ₫ – 3.500 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 125 mm | 1 | 6.400 ₫ – 6.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M22 × 190 mm | 1 | 79.550 ₫ – 79.550 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M10 × 70 mm | 1 | 5.400 ₫ – 5.400 ₫ |
| Thép hợp kim cấp bền 12.9 — Phủ oxit đen — M8 × 80 mm (bước 1) | 1 | 12.150 ₫ – 12.150 ₫ |