Đai ốc khóa nylon CAO hơn đai ốc thường cùng cỡ khoảng 30–50% vì cộng thêm phần chứa vòng nylon — thiết kế không gian lắp phải tính theo bảng này, đừng lấy số của DIN 934.
| Cỡ ren | Bước ren (mm) | Cỡ khóa s (mm) | Chiều cao tổng h (mm) |
|---|---|---|---|
| M4 | 0,7 | 7 | 6 |
| M5 | 0,8 | 8 | 6,3 |
| M6 | 1,0 | 10 | 8 |
| M8 | 1,25 | 13 | 9,5 |
| M10 | 1,5 | 17 | 11,5 |
| M12 | 1,75 | 19 | 14 |
| M16 | 2,0 | 24 | 18 |
| M24 | 3,0 | 36 | 28 |
Chiều dài bulong tối thiểu = tổng chiều dày mối ghép + chiều cao đai ốc (bảng trên) + 2 bước ren nhô. Ví dụ ghép hai tấm tổng 20 mm bằng M10: 20 + 11,5 + 2×1,5 = 34,5 → chọn bulong M10×35 trở lên.
Hệ inch UNC/UNF (cho thiết bị nhập) NEXIM có sẵn từ #8 tới 7/8″ — xem bảng riêng trong trang danh mục.
Phần đỉnh phải đủ chỗ chứa vòng nylon và gờ giữ vòng. Số vòng ren thép ăn khớp vẫn tương đương đai ốc thường nên khả năng chịu tải không giảm.
Giống — DIN 985 dùng cùng cỡ khóa với DIN 934 (M10 khóa 17, M12 khóa 19 theo bảng DIN). Chỉ chiều cao là khác.