Bảng kích thước đai ốc cánh chuồn DIN 315: sải cánh, chiều cao M4–M12
Bài viết kỹ thuật · Cập nhật 09/08/2026 · NEXIM — Linh kiện công nghiệp
Với cánh chuồn, thông số quyết định là sải cánh — không phải cỡ khóa (nó không dùng chìa). Bảng theo hàng đang bán:
Bảng kích thước DIN 315
| Cỡ ren | Bước ren (mm) | Sải cánh (mm) | Chiều cao (mm) |
| M4 | 0,7 | 22 | 10 |
| M5 | 0,8 | 26 | 12 |
| M6 | 1,0 | 30 | 14 |
| M8 | 1,25 | 38 | 17 |
| M10 | 1,5 | 45 | 21 |
| M12 | 1,75 | 55 | 25 |
Ba phép tính không gian
- Khoảng cách hai điểm ghép: ≥ sải cánh + 10 mm để hai tay vặn không vướng nhau (hai con M8 cạnh nhau: tâm cách tâm ≥ 48 mm).
- Khoảng trống quanh điểm ghép: bán kính ≥ sải/2 + ngón tay (~20 mm) tính từ tâm bulong tới vách gần nhất.
- Chiều cao trên đầu ren: chiều cao bảng + 5 mm cho ngón tay ôm cánh.
Đặt hàng loạt cho sản phẩm của bạn: kiểm tra M6 và M8 trước — hai cỡ cân bằng nhất giữa lực tay và độ gọn, chiếm đa số đơn cánh chuồn tại NEXIM.
Câu hỏi thường gặp
DIN 315 kiểu Mỹ và kiểu Đức khác nhau không?
Có hai dáng cánh (dập và đúc) với sải hơi khác nhau giữa các nguồn. Số trong bảng theo hàng đang bán tại NEXIM — cần khớp thiết kế cũ thì đối chiếu sải cánh trước khi đặt số lượng.
Cánh chuồn có cỡ lớn hơn M12 không?
Danh mục phổ thông dừng ở M12 — trên nữa lực tay không siết nổi nên ít nhà máy sản xuất. Cần tháo tay cỡ lớn: xem núm vặn hoặc tay quay chữ T chuyên dụng.